Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biofirma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjoˈfiɾma/
Nghĩa chính
1
Chữ ký sinh học
danh từ
biosignature
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biofirma
Dạng gốc
(base form)
biofirma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biosignature
Các hiện tượng có thể đo lường được cho thấy sự hiện diện hoặc có thể xảy ra của sự sống
Ví dụ
Venus
debía
suministrar
la
'
atmósfera
de
base
'
de
un
planeta
rocoso
,
libre
de
una
biofirma
de
fosfina
.
AI
1
Chữ ký sinh học
1
Chữ ký sinh học
1
Chữ ký sinh học