Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biofiltro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ lọc sinh học
danh từ
biofilter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biofiltro
Dạng gốc
(base form)
biofiltro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biofilter
Các thiết bị để thực hiện lọc sinh học
AI
1
Bộ lọc sinh học
1
Bộ lọc sinh học
1
Bộ lọc sinh học