Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biofijación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjofixaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Cô lập sinh học
danh từ
biosequestration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biofijación
Dạng gốc
(base form)
biofijaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biosequestration
Việc thu thập và lưu trữ một số chất trong mô sống sao cho nó được cô lập khỏi môi trường (trong một khoảng thời gian nhất định, có thể thay đổi)
AI
1
Cô lập sinh học
1
Cô lập sinh học
1
Cô lập sinh học