Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biocatalizador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất xúc tác sinh học
danh từ
biocatalyst
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biocatalizador
Dạng gốc
(base form)
biocatalizador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biocatalyst
Chất xúc tác sinh hóa, chẳng hạn như enzyme (enzym protein hoặc ribozyme) hoặc chất ngưng tụ phân tử sinh học có khả năng xúc tác sinh học
AI
1
Chất xúc tác sinh học
1
Chất xúc tác sinh học
1
Chất xúc tác sinh học