Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bimetalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa lưỡng kim
danh từ
bimetallism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bimetalista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bimetallism
Chế độ hai bản vị (về tiền tệ)
AI
1
Chủ nghĩa lưỡng kim
1
Chủ nghĩa lưỡng kim
1
Chủ nghĩa lưỡng kim