Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billetaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biʃeˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Bán vé
danh từ
ticketing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billetaje
Dạng gốc
(base form)
billetaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ticketing
Việc bán vé, phát hành vé
AI
1
Bán vé
1
Bán vé
1
Bán vé