Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilateralmente
trạng từ
(adverb)
/bilateˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Song phương
trạng từ
bilaterally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
双方
shuāng fāng
Song phương, hai bên
Tiếng Anh
bilaterally
Tay đôi, song phương
AI
1
Song phương
1
Song phương
1
Song phương