Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigamia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biˈɡamja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bigamy (tình trạng có hai vợ chồng)
danh từ
bigamy (the state of having two spouses)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bigamia
Dạng gốc
(base form)
bigamia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bigamy
Tình trạng có hai vợ chồng (hợp pháp hoặc bất hợp pháp) cùng một lúc
AI
1
Bigamy (tình trạng có hai vợ chồng)
1
Bigamy (tình trạng có hai vợ chồng)
1
Bigamy (tình trạng có hai vợ chồng)