Dịch

bifosfato

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bifosˈfato/

Nghĩa chính

  1. Các muối của axit photphoric trong đó chỉ một nguyên tử hydro được thay thế bằng ion kim loạiqua tiếng Anhdanh từbiphosphate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bifosfatoDạng gốc (base form)
  2. bifosfatosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI