bifosfato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bifosˈfato/
Nghĩa chính
- Các muối của axit photphoric trong đó chỉ một nguyên tử hydro được thay thế bằng ion kim loạiqua tiếng Anhdanh từbiphosphate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bifosfatoDạng gốc (base form)
- bifosfatosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)