Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bienintencionadamente
trạng từ
(adverb)
/bjenintenθjoˌnadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Có ý nghĩa tốt
trạng từ
well-meaningly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
well-meaningly
Một cách có ý nghĩa; với ý định tốt
AI
1
Có ý nghĩa tốt
1
Có ý nghĩa tốt
1
Có ý nghĩa tốt