Dịch

bienal

B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bjeˈnal/

Nghĩa chính

  1. Hai năm một lần, hai nămtính từbiennial, two-year
  2. Triển lãm hoặc triển lãm hai năm một lầndanh từbiennial exhibition or show

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bienalDạng gốc (base form)
  2. bienalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hai năm một lần

Họ từ (word family)

cùng gốc bienal

AI