Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bidimensional
C2
tính từ
(adjective)
/bidimensjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Hai chiều
tính từ
two-dimensional, bidimensional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bidimensional
Dạng gốc
(base form)
bidimensional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bidimensional
bidimensional
idad
Tính hai chiều
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
two-dimensional
Tồn tại trong hai chiều
AI
1
Hai chiều
1
Hai chiều
1
Hai chiều