Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicromía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hai giọng
danh từ
duotone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicromía
Dạng gốc
(base form)
bicromía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
duotone
Có hai màu
AI
1
Hai giọng
1
Hai giọng
1
Hai giọng