Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicolor
C1
tính từ
(adjective)
/bikoˈloɾ/
Nghĩa chính
1
Hai màu (có hai màu)
tính từ
bicolour (having two colors)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicolor
Dạng gốc
(base form)
bicolor
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bicolour
Có hai màu
AI
1
Hai màu (có hai màu)
1
Hai màu (có hai màu)
1
Hai màu (có hai màu)