Dịch

bicimontaña

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe đạp leo núidanh từmountain bike

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bicimontañaDạng gốc (base form)
  2. bicimontañasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI