Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicampeonato
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bikampeoˈnato/
Nghĩa chính
1
Hai lần vô địch
danh từ
two-time championship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicampeonato
Dạng gốc
(base form)
bicampeonato
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hai lần vô địch
1
Hai lần vô địch
1
Hai lần vô địch