bicampeón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bikampeˈon/
Nghĩa chính
- Hai lần vô địch; người chiến thắng képdanh từtwo-time champion; double winner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bicampeónDạng gốc (base form)
- bicampeonesSố nhiều (plural)
- bicampeonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- bicampeonaGiống cái (feminine)