Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicameral
C1
tính từ
(adjective)
/bikameˈɾal/
Nghĩa chính
1
Lưỡng viện
tính từ
bicameral
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicameral
Dạng gốc
(base form)
bicameral
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bicameral
Đang hoặc có một hệ thống có hai ngăn hoặc ngăn, thường không bằng nhau; của, biểu thị, liên quan đến hoặc là sản phẩm của một hệ thống hai ngăn như vậy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bicameral
bicameral
idad
Chủ nghĩa lưỡng viện
danh từ
bicameral
ismo
Chủ nghĩa lưỡng viện
danh từ
AI
1
Lưỡng viện
1
Lưỡng viện
1
Lưỡng viện