Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bianualmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Hai năm một lần
trạng từ
every two years; biennially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biennial
Hai năm một lần
biennially
Hai năm một lần
AI
1
Hai năm một lần
1
Hai năm một lần
1
Hai năm một lần