Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biósfera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjosˈfeɾa/
Nghĩa chính
1
Sinh quyển
danh từ
biosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biósfera
Dạng gốc
(base form)
biósfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biosphere
Sinh quyển
AI
1
Sinh quyển
1
Sinh quyển
1
Sinh quyển