Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biónico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈbjoniko/
Nghĩa chính
1
Sinh học
tính từ
bionic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biónico
Dạng gốc
(base form)
biónic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
biónico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
biónic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bionic
Thuộc sinh phỏng học
AI
1
Sinh học
1
Sinh học
1
Sinh học