Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biógrafo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbjoɡɾafo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người viết tiểu sử
danh từ
biographer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biógrafo
Dạng gốc
(base form)
biógrafo
s
Số nhiều
(plural)
biógraf
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
biógraf
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biographer
Người viết tiểu sử
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
biografía
biográfico
AI
1
Người viết tiểu sử
1
Người viết tiểu sử
1
Người viết tiểu sử