Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bermuda
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beɾˈmuda/
Nghĩa chính
1
Quần short bermuda, quần lửng bermuda
danh từ
Bermuda shorts
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bermuda
Dạng gốc
(base form)
bermuda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Bermuda shorts
Quần short bermuda
AI
1
Quần short bermuda
1
Quần short bermuda
1
Quần short bermuda