Dịch

berlanga

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beɾˈlanɡa/

Nghĩa chính

  1. Trò chơi bài cũ mang tính may rủi, trong đó người ta cố gắng lấy được ba lá bài có cùng mặtdanh từAn old card game of chance in which one tries to get three cards of the same face.
  2. Trong Berlanga, một bộ ba lá bài có cùng mặtdanh từIn berlanga, a set of three cards of the same face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. berlangaDạng gốc (base form)
  2. berlangasSố nhiều (plural)

AI