Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berón
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Của người Berone
tính từ
of the Berones
2
Một thành viên của Berones
danh từ
a member of the Berones
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
berón
Dạng gốc
(base form)
ber
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ber
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ber
ona
Giống cái
(feminine)
AI
1
Của người Berone
2
Một thành viên của Berones
1
Của người Berone
2
Một thành viên của Berones
1
Của người Berone
2
Một thành viên của Berones