bentos
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbentos/
Nghĩa chính
- Sinh vật đáydanh từbenthos
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fray Bentosdanh từ riêng | danh từ riêng | Fray Bentos (một thành phố, thủ phủ của tỉnh Río Negro, Uruguay) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)