Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
benteveo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiskadee, đặc biệt là kiskadee vĩ đại
danh từ
kiskadee, especially the great kiskadee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
benteveo
Dạng gốc
(base form)
benteveo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bichofeo
bichofué
bienteveo
cristofué
dichosofui
diostedé
Xem thêm 5
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kiskadee
Một trong hai loài chim thuộc họ đớp ruồi bạo chúa
AI
1
Kiskadee
1
Kiskadee
1
Kiskadee