benque
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbenke/
Nghĩa chính
- Bờ sôngdanh từriverbank
- Trại khai thác gỗ (thường nằm trên bờ sông)danh từlogging camp (generally located on a riverbank)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- benqueDạng gốc (base form)
- benquesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Benque Viejo del Carmendanh từ riêng | danh từ riêng | Benque Viejo del Carmen (một thị trấn ở Belize) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung