Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beefeater
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thịt bò
danh từ
Beefeater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beefeater
Dạng gốc
(base form)
beefeater
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beefeater
Loài chim châu Phi thuộc chi Buphagus, ăn ấu trùng ruồi trâu nở dưới da bò, linh dương, v.v
Beefeater
Người giám hộ Yeoman
AI
1
Thịt bò
1
Thịt bò
1
Thịt bò