Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beato
C1
tính từ
(adjective)
/beˈato/
Nghĩa chính
1
Có quá nhiều phước lành, tốt bụng, ngoan đạo, tôn nghiêm
tính từ
having too much beatitude, goody goody, pious, sanctimonious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beato
Dạng gốc
(base form)
beat
ísimo
So sánh nhất
(superlative)
beat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
beato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
beat
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
beato
beat
ería
Chưa có nghĩa
AI
1
Có quá nhiều phước lành
1
Có quá nhiều phước lành
1
Có quá nhiều phước lành