Dịch

bb

B2giống đực/cáidanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của bebédanh từinitialism of bebé (“baby”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bbDạng gốc (base form)
  2. bbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

BB creamdanh từBB creamchưa dịch

Ví dụ

  • , .

AI