Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
bb
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của bebé
danh từ
initialism of bebé (“baby”)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bb
Dạng gốc
(base form)
bb
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
BB cream
danh từ
danh từ
BB cream
chưa dịch
Ví dụ
Q
bn
,
bb
.
AI
1
Viết tắt của bebé
1
Viết tắt của bebé
1
Viết tắt của bebé