Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ may
danh từ
dressmaker
2
Nhà sản xuất áo khoác phòng thí nghiệm
danh từ
labcoat maker
3
Người chơi bộ gõ
danh từ
percussionist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batero
Dạng gốc
(base form)
batero
s
Số nhiều
(plural)
bater
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bater
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dressmaker
Thợ may áo đàn bà
percussionist
Người chơi nhạc cụ gõ
AI
1
Thợ may
2
Nhà sản xuất áo khoác phòng thí nghiệm
3
Người chơi bộ gõ
1
Thợ may
2
Nhà sản xuất áo khoác phòng thí nghiệm
3
Người chơi bộ gõ
1
Thợ may
2
Nhà sản xuất áo khoác phòng thí nghiệm
3
Người chơi bộ gõ