Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bata de maternidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Váy bà bầu
danh từ
maternity dress
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bata de maternidad
Dạng gốc
(base form)
bata
s de maternidad
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
maternity dress
Chiếc váy được thiết kế dành riêng cho bà bầu có bụng bầu to
AI
1
Váy bà bầu
1
Váy bà bầu
1
Váy bà bầu