Dịch

bata de cola

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌbata de ˈkola/

Nghĩa chính

  1. Chiếc váy có diềm xếp nếp và một chiếc váy dài, thường được các nữ vũ công flamenco mặcdanh từA dress with ruffles and a train, typically worn by female flamenco dancers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bata de colaDạng gốc (base form)
  2. batas de colaSố nhiều (plural)

AI