Dịch

batín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈtin/

Nghĩa chính

  1. Áo choàng, váy ngủdanh từdressing gown, nightgown

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. batínDạng gốc (base form)
  2. batinesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI