Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
batín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈtin/
Nghĩa chính
1
Áo choàng, váy ngủ
danh từ
dressing gown, nightgown
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
batín
Dạng gốc
(base form)
bat
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dressing gown
Áo choàng ngủ
AI
1
Áo choàng
1
Áo choàng
1
Áo choàng