Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basquetero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baskeˈteɾo/
Nghĩa chính
1
Cầu thủ bóng rổ
danh từ
basketball player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
basquetero
Dạng gốc
(base form)
basquetero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
basketball player
Cầu thủ bóng rổ
AI
1
Cầu thủ bóng rổ
1
Cầu thủ bóng rổ
1
Cầu thủ bóng rổ