Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barriguita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bariˈɡita/
Nghĩa chính
1
Bụng nồi
danh từ
pot belly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barriguita
Dạng gốc
(base form)
barriguita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pot belly
Bụng phệ
AI
1
Bụng nồi
1
Bụng nồi
1
Bụng nồi