Dịch

barrigazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bariˈɡaso/

Nghĩa chính

  1. Nằm sấpdanh từbelly flop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barrigazoDạng gốc (base form)
  2. barrigazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI