Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrigazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bariˈɡaso/
Nghĩa chính
1
Nằm sấp
danh từ
belly flop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrigazo
Dạng gốc
(base form)
barrigazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
belly flop
Cú tiếp nước bằng bụng
AI
1
Nằm sấp
1
Nằm sấp
1
Nằm sấp