barrigón
C2tính từ (adjective)
/bariˈɡon/
Nghĩa chính
- Ỏngtính từpotbellied
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barrigónDạng gốc (base form)
- barrigonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- barrigonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- barrigonaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palma barrigonadanh từ | danh từ | Acrocomia Crispa, lòng bàn tay Cuba |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ỏng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh