Dịch

barrigón

C2tính từ (adjective)
/bariˈɡon/

Nghĩa chính

  1. Ỏngtính từpotbellied

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barrigónDạng gốc (base form)
  2. barrigonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. barrigonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. barrigonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

palma barrigonadanh từAcrocomia Crispa, lòng bàn tay Cuba

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI