Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrero
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈreɾo/
Nghĩa chính
1
Thợ gốm bùn
danh từ
mud potter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrero
Dạng gốc
(base form)
barrero
s
Số nhiều
(plural)
barrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
barrer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Thợ gốm bùn
1
Thợ gốm bùn
1
Thợ gốm bùn