barracuda
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baraˈkuda/
Nghĩa chính
- Cá nhồngdanh từbarracuda
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barracudaDạng gốc (base form)
- barracudasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh