Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barra de flexión
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh chống đẩy
danh từ
push-up bar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barra de flexión
Dạng gốc
(base form)
barra
s de flexión
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
push-up bar
Thiết bị tập thể dục bao gồm một thanh tạ có tay cầm mà người ta nắm và đẩy vào để tập luyện cho cánh tay
AI
1
Thanh chống đẩy
1
Thanh chống đẩy
1
Thanh chống đẩy