Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barrón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈron/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bất kỳ loại cây cỏ nào
danh từ
any of various grassy plants
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barrón
Dạng gốc
(base form)
barr
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bất kỳ loại cây cỏ nào
1
Bất kỳ loại cây cỏ nào
1
Bất kỳ loại cây cỏ nào