Dịch

baronet

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾoˈnet/

Nghĩa chính

  1. Nam tướcdanh từbaronet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baronetDạng gốc (base form)
  2. baronetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI