barnabita
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾnaˈbita/
Nghĩa chính
- Thành viên của một dòng tu ban đầu được liên kết với nhà thờ Thánh Barnabas ở Milanqua tiếng Anhdanh từBarnabite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barnabitaDạng gốc (base form)
- barnabitasSố nhiều (plural)