Dịch

barnabita

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baɾnaˈbita/

Nghĩa chính

  1. Thành viên của một dòng tu ban đầu được liên kết với nhà thờ Thánh Barnabas ở Milanqua tiếng Anhdanh từBarnabite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barnabitaDạng gốc (base form)
  2. barnabitasSố nhiều (plural)

AI