Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barita
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈɾita/
Nghĩa chính
1
Barit
qua tiếng Anh
danh từ
barite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barita
Dạng gốc
(base form)
barita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barite
Barit
AI
1
Barit
1
Barit
1
Barit