Dịch

barita

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾita/

Nghĩa chính

  1. Baritqua tiếng Anhdanh từbarite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baritaDạng gốc (base form)
  2. baritasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI