Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barista
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/baˈɾista/
Nghĩa chính
1
Thợ pha cà phê
danh từ
barista
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barista
Dạng gốc
(base form)
barista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
barista
Thợ pha cà phê, barista
AI
1
Thợ pha cà phê
1
Thợ pha cà phê
1
Thợ pha cà phê