Dịch

barista

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/baˈɾista/

Nghĩa chính

  1. Thợ pha cà phêdanh từbarista

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baristaDạng gốc (base form)
  2. baristasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI