Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barbadija
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɾbaˈdixa/
Nghĩa chính
1
Nguyệt quế
danh từ
laurestine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barbadija
Dạng gốc
(base form)
barbadija
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ahojillado
durillo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
laurestine
Cây Viburnum tinus, một loại cây bụi hoặc cây thường xanh ở phía nam châu Âu, ra hoa trong những tháng mùa đông
AI
1
Nguyệt quế
1
Nguyệt quế
1
Nguyệt quế