baquero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈkeɾo/
Nghĩa chính
- Chỉ được sử dụng trong sayo baquerodanh từonly used in sayo baquero
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sayo baquerodanh từ | danh từ | Một chiếc áo khoác ngoài |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sayo baquerodanh từ | danh từ | Một chiếc áo khoác ngoài |