Dịch

baquero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Chỉ được sử dụng trong sayo baquerodanh từonly used in sayo baquero

Cụm từ (phrase)

sayo baquerodanh từMột chiếc áo khoác ngoài

AI