baobab
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baoˈbab/nguồn
Nghĩa chính
- Bao bápdanh từbaobab
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baobabDạng gốc (base form)
- baobabsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baobab africanodanh từ | danh từ | Baobab châu Phi (Adansonia Digitata) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh