Dịch

baobab

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baoˈbab/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bao bápdanh từbaobab

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. baobabDạng gốc (base form)
  2. baobabsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

baobab africanodanh từBaobab châu Phi (Adansonia Digitata)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI